Hợp Tác Xã Chè Hữu Cơ Long Cốc
Xã Long Cốc, tỉnh Phú Thọ
Camera trực tuyến 
Nhật ký sản xuất
| Lô sản xuất | Chủ hộ/nhóm | Sản phẩm/ Dự kiến thu hoạch |
|---|---|---|
|
Hà Thị Tuyến - Bát Tiên
(2000 m2)
|
Hà Thị Tuyến | Trà Bát Tiên |
|
Hà Thị Phiến - Bát Tiên
(1000 m2)
|
Hà Thị Phiến | |
|
Đào Thị Tâm - Bát Tiên
(2000 m2)
|
Đào Thị Tâm | |
|
Đinh Thị Xuân - Bát Tiên
(1500 m2)
|
Đinh Thị Xuân | Lứa 4 - 2026 |
|
Hà Thị Phiến - Lai 2
(2000 m2)
|
Hà Thị Phiến | |
|
Phùng Thị Dương - Lai 1
(1000 m2)
|
Phùng Thị Dương | |
|
Phùng Thị Dương - PH
(1800 m2)
|
Phùng Thị Dương | Lứa 4 - năm 2026 |
|
Phùng Bá Thỏa - Lai 1
(1 Ha)
|
Phùng Bá Thỏa | Lứa 4 - năm 2026 |
|
Hà Thị Nhài - Bát Tiên
(5000 m2)
|
Hà Thị Nhài | |
|
Hà Thị Nhài - PH
(15000 m2)
|
Hà Thị Nhài | Lứa 4 - 2026 |
|
Đinh Thi Xuân - PH
(500 m2)
|
Đinh Thị Xuân | |
|
Đinh Thị Xuân - Lai
(4500 m2)
|
Đinh Thị Xuân | |
|
Hà Văn Vịnh - Bát Tiên
(2000 con)
|
Hà Văn Vịnh | Lua 4 |
|
Hà Thị Như Ngoại - Lai 1
(6000 m2)
|
Hà Thị Như Ngoại | |
|
Hà Thị Thùy - PH
(2500 m2)
|
Hà Thị Thùy | Đợt thu đông 2026 |
|
Hà Thị Liên - Lai
(5000 m2)
|
Hà Thị Liên | |
|
Hà Thị Liên - PH
(5000 m2)
|
Hà Thị Liên | Lứa 4 - 2026 |
|
Hà Văn Tuấn - Lai 1
(6000 m2)
|
Hà Văn Tuấn | Lứa 4 - 2026 |
|
Lê Thị Việt - Lai 2
(2000 m2)
|
Lê Thị Việt | |
|
Lê Thị Việt - Lai 1
(2000 m2)
|
Lê Thị Việt | Lứa 4 - 2026 |
|
Hoàng Thị Việt Chinh - PH8
(1000 m2)
|
Hoàng Thị Việt Chinh | |
|
Hoàng Thị Việt Chinh - Lai 1
(7000 m2)
|
Hoàng Thị Việt Chinh | Lứa 4 - 2026 |
|
Hà Văn Tám - Lai
(1 Ha)
|
Hà Văn Tám | |
|
Hà Thị Liên - Bát Tiên
(1000 m2)
|
Hà Thị Liên | |
|
Hà Thị Thùy - Lai
(2500 m2)
|
Hà Thị Thùy | |
|
Đào Thị Tâm - Lai 1
(4000 m2)
|
Đào Thị Tâm | |
|
Hà Thúy Liễu - PH
(4000 m2)
|
Hà Thúy Liễu | |
|
Hà Thúy Liễu - Lai 1
(1000 m2)
|
Hà Thúy Liễu | |
|
Hà Thúy Liễu - Bát Tiên
(1000 m2)
|
Hà Thúy Liễu | |
|
Hà Văn Tám - PH
(1 Ha)
|
Hà Văn Tám | |
|
Hà Văn Tuấn - PH
(3000 m2)
|
Hà Văn Tuấn | |
|
Hà Văn Vịnh - Lai
(1500 m2)
|
Hà Văn Vịnh | |
|
Hà Văn Vịnh - PH
(1700 m2)
|
Hà Văn Vịnh | |
|
Hà Thị Tuyến - Lai 1
(6000 m2)
|
Hà Thị Tuyến | |
|
Hà Thị Tuyết Mai - Lai
(5000 m2)
|
Hà Thị Tuyết Mai | |
|
Hà Thị Tuyết Mai - Bát Tiên
(6000 m2)
|
Hà Thị Tuyết Mai | |
|
Hà Thị Tuyết Mai - PH
(1000 m2)
|
Hà Thị Tuyết Mai | |
|
Hà Thị Phiến - PH
(4000 m2)
|
Hà Thị Phiến | |
|
Hà Văn Năm - PH
(10000 m2)
|
Hà Văn Năm | |
|
Hà Văn Năm - Lai 1
(10000 m2)
|
Hà Văn Năm | |
|
Hà Văn Năm - Lai 2
(20000 m2)
|
Hà Văn Năm | |
|
Hà Thị Thanh - Bát Tiên
(2000 m2)
|
Hà Thị Thanh | |
|
Hà Thị Thanh - Lai 1
(2000 m2)
|
Hà Thị Thanh | |
|
Hà Thị Thanh - PH
(2000 m2)
|
Hà Thị Thanh | |
|
Hà Thị Đe - PH
(5000 m2)
|
Hà Thị Đe | |
|
Hà Thị Đe - Lai
(5000 m2)
|
Hà Thị Đe |
Thông tin chung
| Giới thiệu | |
| Cổng truy xuất | vietfarm.egap.vn |
| Mã số quốc gia | |
| Diện tích | 16.3 Ha |
| Quản lý | Hà Thị Tuyến |
| Chứng chỉ sản xuất |
Tổ hợp tác liên kết sản xuất và chế biến chè an toàn Tuyến Mười : ICI-24092.C
|
| Số điện thoại | |
| Khu vực sản xuất |
|
Thông tin hợp đồng tiêu thụ
Thông tin hợp dồng xuất khẩu
| Vật tư sử dụng | Chủng loại | Liều lượng | Công dụng | Ngày mua |
|---|